So sánh xe
Nội dung so sánh xe
So sánh xe
(Tối đa 3 xe)
- Kiểu xe
- Độ cao yên
- Khối lượng
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Trả góp
- Dung tích bình xăng
- Công suất tối đa
- Moment cực đại
- Dung tích xy-lanh
- Tỷ số nén
- Dài x Rộng x Cao
- Khoảng cách trục bánh xe
- Khoảng sáng gầm xe
- Kích cỡ lốp trước/ sau
- Phuộc trước
- Phuộc sau
- Dung tích nhớt máy
- Hộp số
- Hệ thống khởi động
- Đường kính x Hành trình pít tông
- Loại truyền động
- Hệ thống truyền lực
- Xe số
- 780mm
- 109kg
- 1,55l/100km
- %
- 3,7 lít
- 6,87kW/7.500 vòng/phút
- 10,15Nm/5.000 vòng/phút
- 123,9 cm3
- 10:01
- 1.910 x 718 x 1.002 mm
- 1.243mm
- 136mm
- Trước: 70/90-17 Sau: 80/90-17
- Ống lồng, giảm chấn thủy lực
- Lò xo trụ đôi
- Sau khi xả: 0,80 lít Sau khi xả & thay bộ lọc dầu động cơ: 0,85 lít Sau khi rã máy: 1,00 lít
- Hộp số
- Điện
- 50,000 x 63,121 mm
- Loại truyền động
- Hệ thống truyền lực
