So sánh xe
Nội dung so sánh xe
So sánh xe
(Tối đa 3 xe)
- Kiểu xe
- Phân khối
- Độ cao yên
- Khối lượng
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Dung tích bình xăng
- Moment cực đại
- Dung tích xy-lanh
- Tỷ số nén
- Dài x Rộng x Cao
- Khoảng cách trục bánh xe
- Khoảng sáng gầm xe
- Kích cỡ lốp trước/ sau
- Phuộc trước
- Phuộc sau
- Dung tích nhớt máy
- Hệ thống khởi động
- Đường kính x Hành trình pít tông
- Loại truyền động
- Xe ga
- 125cc
- 769 mm
- 111 kg
- 2,11l/100km
- 5,5 lít
- 11,9Nm/5000 vòng/phút
- 125 cm3
- 11,0 : 01
- 1919 mm x 687 mm x 1075 mm
- 1280 mm
- 131 mm
- Trước: 90/80 - 14M/C 43P Sau: 100/80-14M/C 48P
- Ống lồng, giảm chấn thủy lực
- Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
- Dung tích nhớtXả: 0,8 lít Tháo rã: 0,9 lít Thay lọc dầu: 0,8 lít máy
- Điện
- 52,400 x 57,907 mm
- Vô cấp, điều khiển tự động
